Phần Skills 2 Unit 3 lớp 6 mang đến chuỗi bài tập giúp các bạn học sinh rèn luyện 2 kỹ năng Nghe và Viết về chủ đề My Friends (Những người bạn của tôi).
Cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để cải thiện các kỹ năng và tự tin khi gặp các dạng bài tương tự nhé.
Phần Listening giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nghe hiểu thông qua đoạn hội thoại giữa Mi và Minh về những người bạn thân nhất của họ.
(Các học sinh đang làm gì trong mỗi bức tranh?)
Đáp án:
Hình (a) - They are talking and laughing. (Họ đang nói chuyện và cười đùa.)
Hình (b) - They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)
Hình (c) - They are walking and talking together. (Họ đang đi bộ và nói chuyện cùng nhau.)
(Nghe Mi và Minh nói chuyện về những người bạn thân nhất của họ. Nhìn vào bức tranh bên dưới và cho biết ai là Lan, ai là Chi.)
Đáp án:
Lan is the girl on the left with short hair, wearing a red jacket and a cap. (Lan là bạn nữ bên trái với mái tóc ngắn, mặc áo khoác đỏ và đội mũ lưỡi trai.)
Giải thích: Mi mô tả “She's tall and slim. She has short black hair and a small mouth. She's very active and friendly. She likes playing sports and has many friends.” (Cô ấy cao và mảnh mai. Cô ấy có mái tóc đen ngắn và miệng nhỏ. Cô ấy rất năng động và thân thiện. Cô ấy thích chơi thể thao và có rất nhiều bạn.)
Chi is the girl on the right with long black hair, wearing a white shirt and a blue skirt. (Chi là bạn nữ bên phải với mái tóc đen dài, mặc áo sơ mi trắng và chân váy xanh.)
Giải thích: Minh mô tả “She's short with long black hair and a big nose.” (Cô ấy thấp bé, tóc đen dài và mũi to.)
(Nghe lại đoạn hội thoại. Điền vào mỗi chỗ trống một từ / con số mà bạn nghe được.)
Đáp án:
1. Mi and Lan are studying in class 6A. (Mi và Lan đang học ở lớp 6A.)
Giải thích: Mi nói “My best friend is Lan. She studies with me in class 6A.” (Bạn thân nhất của tớ là Lan. Cậu ấy học cùng lớp 6A với tớ.)
2. Lan has short black hair and a small mouth. (Lan có mái tóc đen ngắn và một chiếc miệng nhỏ.)
Giải thích: Mi nói “She has short black hair and a small mouth.” (Cậu ấy có mái tóc đen ngắn và miệng nhỏ.)
3. Lan is active and friendly. (Lan thì năng động và thân thiện.)
Giải thích: Mi nói “She's very active and friendly.” (Cậu ấy rất năng động và thân thiện.)
4. Chi's hair is long and black, and her nose is big. (Tóc của Chi dài và đen, và mũi của bạn ấy thì to.)
Giải thích: Minh nói “She's short with long black hair and a big nose.” (Cậu ấy thấp bé, tóc đen dài và mũi to.)
5. Chi is kind to Minh. (Chi rất tốt bụng với Minh.)
Giải thích: Minh nói “I like her because she's kind to me.” (Tớ thích cậu ấy vì cậu ấy tốt bụng với tớ.)
Nội dung bài nghe chi tiết:
| Mi: My best friend is Lan. She studies with me in class 6A. She's tall and slim. She has short black hair and a small mouth. She's very active and friendly. She likes playing sports and has many friends. Look, she's playing football over there! | Mi: Bạn thân nhất của tớ là Lan. Cậu ấy học cùng lớp 6A với tớ. Cậu ấy cao và mảnh mai. Cậu ấy có mái tóc đen ngắn và miệng nhỏ. Cậu ấy rất năng động và thân thiện. Cậu ấy thích chơi thể thao và có rất nhiều bạn. Nhìn kìa, cậu ấy đang chơi bóng đá ở đằng kia! |
| Minh: Chi is my best friend. We're in class 6B. She's short with long black hair and a big nose. I like her because she's kind to me. She helps me with my English. She's also hard-working. She always does her homework before class. Look, she's going to the library. | Minh: Chi là bạn thân nhất của tớ. Chúng tớ học lớp 6B. Cậu ấy thấp bé, tóc đen dài và mũi to. Tớ thích cậu ấy vì cậu ấy tốt bụng với tớ. Cậu ấy giúp tớ học tiếng Anh. Cậu ấy cũng rất chăm chỉ. Cậu ấy luôn làm bài tập về nhà trước giờ học. Nhìn kìa, cậu ấy đang đi đến thư viện. |
Phần Writing giúp các bạn học sinh phát triển kỹ năng viết đoạn văn ngắn (khoảng 50 từ) dưới hình thức một bài nhật ký.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về người bạn thân nhất của bạn. Sử dụng những ghi chú này để giúp bạn.)
Gợi ý trả lời:
| What's his / her name? (Tên của cậu ấy là gì?) | His name is Minh. (Tên của cậu ấy là Minh.) |
| What does he / she look like? (Ngoại hình cậu ấy trông như thế nào?) | He is tall with short black hair. (Cậu ấy cao với mái tóc đen ngắn.) |
| What's he / she like? (Tính cách cậu ấy ra sao?) | He is very kind, caring, and smart. (Cậu ấy rất tốt bụng, biết quan tâm và thông minh.) |
| Why do you like him / her? (Tại sao bạn lại thích cậu ấy?) | Because he always supports me. (Bởi vì cậu ấy luôn ủng hộ tôi.) |
(Viết một đoạn nhật ký khoảng 50 từ về người bạn thân nhất của bạn. Sử dụng các câu trả lời cho các câu hỏi ở bài 4.)
Bài viết mẫu:
Dear Diary,
My best friend is Minh. He is tall and handsome with short black hair and a bright smile. Minh is very kind, caring, and smart. I like Minh because he always supports me, especially when I have difficulties. He is simply the best!
Tạm dịch:
Nhật ký thân yêu,
Người bạn thân nhất của tôi là Minh. Cậu ấy cao và điển trai với mái tóc đen ngắn cùng nụ cười rạng rỡ. Minh rất tốt bụng, biết quan tâm và thông minh. Tôi thích Minh vì cậu ấy luôn ủng hộ tôi, đặc biệt là khi tôi gặp khó khăn. Cậu ấy đơn giản là tuyệt vời nhất!
Qua lời giải phần Skills 2 Unit 3 Tiếng Anh 6, hy vọng các bạn học sinh đã được luyện Nghe và Viết về người bạn thân nhất, đồng thời ôn tập từ vựng miêu tả ngoại hình và tính cách của ai đó.
Hãy luyện viết thêm dạng viết nhật ký tương tự để ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu đã học trong bài hôm nay nhé! Chúc các bạn học tốt!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ